green tea
/'gri:nti:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chè xanh: Một loại trà được chế biến từ lá của cây trà (Camellia sinensis) mà không trải qua quá trình lên men oxy hóa, giúp giữ lại màu xanh tự nhiên của lá và nhiều chất chống oxy hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I drink a cup of green tea every morning for its health benefits. (Tôi uống một tách chè xanh mỗi sáng vì những lợi ích sức khỏe của nó.)
- Green tea has a more delicate flavor than black tea. (Chè xanh có hương vị thanh nhẹ hơn trà đen.)
- This restaurant serves high-quality Japanese green tea. (Nhà hàng này phục vụ chè xanh Nhật Bản chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"green tea extract": tinh chất chè xanh.
- This skincare product contains green tea extract for its antioxidant properties. (Sản phẩm chăm sóc da này chứa tinh chất chè xanh nhờ đặc tính chống oxy hóa của nó.)
"green tea ceremony": nghi thức trà đạo (đặc biệt trong văn hóa Nhật Bản).
- Experiencing a traditional Japanese green tea ceremony is very peaceful. (Trải nghiệm một buổi trà đạo chè xanh truyền thống của Nhật Bản rất thanh tịnh.)
Biến thể và từ gần giống
Matcha (n): một loại bột chè xanh Nhật Bản cao cấp, được dùng trong trà đạo.
- Matcha latte has become a popular drink. (Matcha latte đã trở thành một thức uống phổ biến.)
Sencha (n): một loại chè xanh Nhật Bản phổ biến, lá được hấp và cuộn.
- Gyokuro (n): một loại chè xanh Nhật Bản cao cấp, được che bóng trước khi thu hoạch.
Từ đồng nghĩa
- Unfermented tea: trà không lên men (cách giải thích kỹ thuật).
- Non-oxidized tea: trà không oxy hóa (cách giải thích kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phrasal verbs cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)